morning dress

/'mɔ:niɳ'dres/
danh từ
  1. áo (đàn bà) mặc buổi sáng
  2. bộ lễ phục mặc ban ngày (áo đuôi tôm, quần xám xọc)
morning dress
A woman wears a comfortable morning dress while watering her plants.